Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 17 | 37:4 | 52 |
2
|
19 | 15 | 52:10 | 48 |
3
|
18 | 12 | 38:11 | 42 |
4
|
18 | 8 | 24:13 | 31 |
5
|
18 | 8 | 32:18 | 30 |
6
|
19 | 9 | 26:26 | 30 |
7
|
18 | 7 | 21:14 | 26 |
8
|
19 | 7 | 37:31 | 26 |
9
|
19 | 7 | 20:27 | 25 |
10
|
18 | 7 | 19:28 | 23 |
11
|
18 | 4 | 22:31 | 20 |
12
|
18 | 4 | 23:32 | 19 |
13
|
18 | 4 | 22:28 | 17 |
14
|
19 | 4 | 14:21 | 17 |
15
|
19 | 4 | 20:44 | 17 |
16
|
19 | 3 | 20:38 | 15 |
17
|
18 | 3 | 12:30 | 12 |
18
|
19 | 0 | 14:47 | 5 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Liga Portugal (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga Portugal 2
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.