Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 13 | 43:16 | 42 |
2
|
18 | 13 | 41:19 | 42 |
3
|
18 | 10 | 37:19 | 36 |
4
|
18 | 7 | 33:16 | 29 |
5
|
18 | 9 | 33:23 | 29 |
6
|
18 | 6 | 33:28 | 26 |
7
|
18 | 7 | 30:39 | 24 |
8
|
18 | 6 | 21:25 | 23 |
9
|
18 | 6 | 23:38 | 21 |
10
|
18 | 5 | 25:31 | 19 |
11
|
17 | 4 | 22:34 | 18 |
12
|
17 | 3 | 19:29 | 13 |
13
|
18 | 2 | 16:29 | 12 |
14
|
18 | 2 | 15:45 | 7 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Ligat ha'Al (Nhóm Championship)
- Ligat ha'Al (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
- Hapoel Tel Aviv: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)