Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
16 | 9 | 41:23 | 30 |
2
|
16 | 9 | 38:31 | 28 |
3
|
16 | 8 | 32:24 | 25 |
4
|
16 | 8 | 30:45 | 25 |
5
|
16 | 6 | 43:31 | 22 |
6
|
16 | 7 | 47:40 | 22 |
7
|
16 | 5 | 24:29 | 20 |
8
|
16 | 6 | 31:39 | 20 |
9
|
15 | 5 | 25:36 | 17 |
10
|
15 | 5 | 23:36 | 17 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thắng)
- Kakkonen Group C (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.