Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
21 | 14 | 43:13 | 45 |
2
|
21 | 13 | 35:10 | 45 |
3
|
21 | 11 | 32:21 | 39 |
4
|
20 | 11 | 28:26 | 38 |
5
|
20 | 10 | 34:21 | 36 |
6
|
21 | 9 | 25:24 | 33 |
7
|
21 | 8 | 27:20 | 28 |
8
|
21 | 7 | 27:29 | 28 |
9
|
21 | 8 | 29:34 | 28 |
10
|
21 | 6 | 27:32 | 26 |
11
|
21 | 7 | 31:27 | 25 |
12
|
21 | 5 | 24:27 | 24 |
13
|
21 | 5 | 18:29 | 23 |
14
|
21 | 5 | 16:27 | 22 |
15
|
21 | 6 | 25:31 | 21 |
16
|
21 | 5 | 22:28 | 21 |
17
|
21 | 9 | 29:22 | 19 |
18
|
21 | 4 | 17:34 | 19 |
19
|
20 | 4 | 16:35 | 16 |
20
|
20 | 3 | 23:38 | 15 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Serie B
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Tứ kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/8)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/16)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie C - Lên hạng - Play Offs (Vòng 1/32)
- Serie C - Play Out
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Trapani: -15 điểm (Quyết định của liên đoàn)