Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
15 | 13 | 55:11 | 41 |
2
|
16 | 9 | 29:15 | 33 |
3
|
15 | 9 | 30:19 | 29 |
4
|
16 | 9 | 34:24 | 29 |
5
|
16 | 9 | 29:23 | 29 |
6
|
15 | 8 | 29:20 | 27 |
7
|
16 | 7 | 33:33 | 26 |
8
|
16 | 6 | 27:27 | 23 |
9
|
16 | 6 | 22:25 | 22 |
10
|
16 | 4 | 24:26 | 17 |
11
|
15 | 4 | 18:28 | 17 |
12
|
15 | 4 | 18:24 | 16 |
13
|
16 | 4 | 17:27 | 16 |
14
|
15 | 4 | 23:28 | 15 |
15
|
15 | 4 | 17:28 | 14 |
16
|
15 | 3 | 13:26 | 12 |
17
|
16 | 3 | 15:36 | 12 |
18
|
16 | 1 | 15:28 | 9 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Bundesliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. Bundesliga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.