74
Tin mới
SEA Games
Livescore
Lịch thi đấu
Kết quả
BXH
Trực tiếp
Cầu thủ
Rumarn Burrell
tiền đạo
(QPR)
Tuổi:
25 (16.12.2000)
QPR
Trận gần đây
Sự nghiệp
Chuyển nhượng
Sự nghiệp và danh hiệu Rumarn Burrell
Vô địch quốc gia
Cúp quốc gia
Đội tuyển
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
QPR
Championship
8
2
6.8
1
1
0
25/26
QPR
Championship
30
10
6.5
3
4
0
24/25
Burton
League One
30
11
6.8
2
0
0
23/24
Cove Rangers
League One
34
21
-
6
0
0
22/23
Falkirk
Championship
2
0
-
0
0
0
22/23
Falkirk
League One
30
9
-
3
3
0
21/22
Kilmarnock
Championship
6
0
-
1
0
0
20/21
Bradford City
League Two
2
0
-
0
0
0
20/21
Middlesbrough U23
Premier League 2
16
4
-
3
1
0
19/20
Middlesbrough U23
Premier League 2
18
10
-
1
0
0
18/19
Grimsby
League Two
4
0
-
0
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
QPR
EFL Cup
1
0
5.9
0
0
0
25/26
QPR
EFL Cup
1
0
5.7
0
0
0
24/25
Burton
EFL Trophy
3
0
6.7
0
0
0
24/25
Burton
EFL Cup
1
0
5.6
0
0
0
23/24
Cove Rangers
Scottish Cup
3
0
-
1
0
0
23/24
Cove Rangers
League Cup
4
3
-
0
0
0
22/23
Falkirk
Scottish Cup
4
2
-
0
1
0
22/23
Falkirk
Challenge Cup
1
1
-
0
0
0
22/23
Falkirk
League Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
Kilmarnock
Scottish Cup
1
0
-
0
0
0
21/22
Kilmarnock
Challenge Cup
2
0
-
0
0
0
20/21
Middlesbrough
FA Cup
1
0
-
0
0
0
19/20
Middlesbrough U23
Premier League Cup
1
1
-
-
0
0
Mùa giải
Đội bóng
Giải đấu
Goal
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
26/27
Jamaica
CONCACAF Nations League
1
1
7.8
0
0
0
2026
Jamaica
World Championship - Vòng loại
2
0
6.3
1
0
0
2025
Jamaica
Gold Cup
1
0
6.1
0
0
0
2025
Jamaica
Giao hữu Quốc tế
2
1
-
-
0
0