Bảng giá xe máy Honda & giá lăn bánh tháng 10/2026

iamneo iamneo
Thứ ba, 13/10/2026 14:40 PM (GMT+7)

Cập nhật bảng giá xe máy Honda tháng 10/2026: giá đề xuất Honda Vision, SH, SH Mode, Air Blade, LEAD, Wave Alpha cùng giá lăn bánh ước tính theo quy định mới.

Bảng giá xe máy Honda Việt Nam 2026 mới nhất

Bảng dưới đây tổng hợp giá bán lẻ đề xuất đang công bố trên trang chính thức của Honda Việt Nam. Mức giá được tách theo mẫu xe, phiên bản; không đồng nghĩa giá đại lý hay giá lăn bánh. Các phiên bản chỉ được liệt kê khi có trong bảng giá hiện hành của hãng.

Xe số Honda

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)
Wave Alpha 110Tiêu chuẩn17.957.455
Wave Alpha 110Đặc biệt18.841.091
Wave Alpha cổ điểnCổ điển19.037.455
Wave RSXTiêu chuẩn22.130.182
Wave RSXĐặc biệt23.701.091
Wave RSXThể thao25.664.727
Future 125 FITiêu chuẩn30.622.909
Future 125 FICao cấp31.801.091
Future 125 FIĐặc biệt32.292.000
BladeTiêu chuẩn18.900.000
BladeĐặc biệt20.470.909
BladeThể thao21.943.637
Super Cub C125Tiêu chuẩn87.372.000
Super Cub C125Đặc biệt88.353.818
CT125CT12585.997.455

Xe tay ga Honda

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)
VisionTiêu chuẩn31.506.545
VisionCao cấp33.175.637
VisionĐặc biệt34.550.182
VisionThể thao36.808.363
LEADTiêu chuẩn39.753.818
LEADCao cấp41.913.818
LEADĐặc biệt (ABS)45.841.091
Air Blade 125Tiêu chuẩn42.404.727
Air Blade 125Đặc biệt43.582.909
Air Blade 125Thể thao48.001.091
Air Blade 125Marvel Spider-Man48.099.273
Air Blade 125Marvel Venom48.099.273
Air Blade 160Tiêu chuẩn57.090.000
Air Blade 160Đặc biệt58.290.000
Air Blade 160Thể thao58.790.000
SH Mode 125Tiêu chuẩn59.684.727
SH Mode 125Cao cấp64.692.000
SH Mode 125Đặc biệt65.870.182
SH Mode 125Thể thao66.361.091
SH125iTiêu chuẩn76.670.182
SH125iCao cấp84.033.818
SH125iĐặc biệt85.212.000
SH125iThể thao85.702.909
SH160iTiêu chuẩn95.290.000
SH160iCao cấp102.790.000
SH160iĐặc biệt103.990.000
SH160iThể thao104.490.000
SH350iCao cấp151.390.000
SH350iĐặc biệt152.390.000
SH350iThể thao152.890.000
Vario 125Đặc biệt41.913.818
Vario 125Street42.895.637
Vario 160Thể thao56.690.000
ADV350ADV350166.190.000

Xe côn tay và mô tô phân khối lớn Honda

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)
WINNER RTiêu chuẩn46.360.000
WINNER RĐặc biệt (bảng màu mới)50.260.000
WINNER RĐặc biệt (bảng màu khác)50.060.000
WINNER RThể thao (bảng màu mới)50.760.000
WINNER RThể thao (bảng màu khác)50.560.000
CBR150RTiêu chuẩn72.290.000
CBR150RĐặc biệt73.290.000
CBR150RThể thao73.790.000
CB350 H'nessTiêu chuẩn129.990.000
GB350STiêu chuẩn134.990.000
Rebel 500 2025Tiêu chuẩn181.300.000
CL500Tiêu chuẩn180.990.000
CB500 HornetTiêu chuẩn184.990.000
CB500 Hornet 2026Tiêu chuẩn199.990.000
CBR500R 2024Tiêu chuẩn192.990.000
CBR500R 2026Tiêu chuẩn209.990.000
NX500Tiêu chuẩn194.290.000
NX500 2026Tiêu chuẩn213.290.000
CB650R 2026Tiêu chuẩn261.990.000
CBR650R 2026Tiêu chuẩn269.990.000
Transalp 2025Tiêu chuẩn299.990.000
CB1000 HornetSP339.900.000
Rebel 1100 2025DCT399.990.000
Africa Twin 2026Tiêu chuẩn540.990.000
Africa Twin 2026Adventure Sports620.990.000
CBR1000RR-R Fireblade SP 2024SP1.051.000.000
Gold Wing 2025Tiêu chuẩn1.231.500.000

Giá bán thực tế của từng mẫu tại HEAD hoặc đại lý phân phối có thể cao hoặc thấp hơn giá đề xuất. Vì chưa có khảo sát báo giá đồng loạt tại từng cửa hàng ngày 13/10, bài viết không gán chênh lệch đại lý cụ thể cho toàn thị trường.

Cách tính giá lăn bánh xe máy Honda tháng 10/2026

Giá lăn bánh gồm giá mua xe, lệ phí trước bạ, lệ phí cấp mới chứng nhận đăng ký và biển số, bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc và các khoản chi phí hợp lệ khác nếu phát sinh. Từ ngày 1/7/2025, xe máy đăng ký lần đầu áp dụng lệ phí trước bạ 2%; từ 1/1/2026, lệ phí cấp biển áp dụng theo Thông tư 155/2025/TT-BTC với hai khu vực.

Trị giá xe dùng để xác định lệ phí biển sốKhu vực I (Hà Nội, TP.HCM)Khu vực II (địa phương còn lại)
Đến 15.000.000 đồng700.000105.000
Trên 15.000.000 đến 40.000.000 đồng1.400.000105.000
Trên 40.000.000 đồng2.800.000105.000

Lưu ý: Bảng lăn bánh phía dưới chỉ là phép tính minh họa, lấy giá đề xuất làm giả định cho cả giá mua xe, trị giá phân nhóm biển số và căn cứ lệ phí trước bạ; cộng 2% giá xe, lệ phí biển số khu vực tương ứng và 66.000 đồng bảo hiểm bắt buộc xe máy từ 50 cc (giả định gồm thuế GTGT 10%), làm tròn 1.000 đồng. Trong thực tế, cơ quan thuế dùng bảng giá tính lệ phí trước bạ do địa phương ban hành và mức thu còn phụ thuộc hồ sơ, trường hợp miễn/giảm và giá mua thực tế. Không nên xem các số ước tính là báo giá chốt tại đại lý. Đối với các bảng chi tiết, khu vực I và II là phạm vi theo Thông tư 155/2025/TT-BTC; một số đặc khu có quy định khu vực khác cần tra cứu trước khi đăng ký.

Giá xe tay ga Honda mới nhất tháng 10/2026

Dưới đây là bảng so sánh giá đề xuất và giá lăn bánh tham khảo của từng phiên bản xe tay ga Honda được nhiều người quan tâm. Các mức giá ước tính không bao gồm phụ kiện tự chọn, dịch vụ tự nguyện và chênh lệch bán xe tại đại lý.

1. Giá xe Honda SH125i, SH160i mới nhất

Dòng SH125i và SH160i hiện có các phiên bản Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. SH160i có động cơ dung tích lớn hơn, giá đề xuất cao hơn SH125i. Người mua cần kiểm tra đúng dung tích, trang bị ABS và phiên bản khi nhận báo giá.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
SH125iTiêu chuẩn76.670.18281.070.00078.375.000
SH125iCao cấp84.033.81888.580.00085.885.000
SH125iĐặc biệt85.212.00089.782.00087.087.000
SH125iThể thao85.702.90990.283.00087.588.000
SH160iTiêu chuẩn95.290.000100.062.00097.367.000
SH160iCao cấp102.790.000107.712.000105.017.000
SH160iĐặc biệt103.990.000108.936.000106.241.000
SH160iThể thao104.490.000109.446.000106.751.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: thiết kế bánh lớn, vị trí lái cao và nhiều lựa chọn phiên bản.
  • Điểm cần cân nhắc: giá xe và phí biển số tại khu vực I tương đối cao; chênh lệch giá tại đại lý tùy thời điểm.

2. Giá xe Honda SH Mode 125 mới nhất

SH Mode là xe tay ga cao cấp dung tích 125 cc. Giá phiên bản Thể thao hiện được Honda Việt Nam niêm yết ở mức 66.361.091 đồng; giá bản Tiêu chuẩn là 59.684.727 đồng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
SH Mode 125Tiêu chuẩn59.684.72763.744.00061.049.000
SH Mode 125Cao cấp64.692.00068.852.00066.157.000
SH Mode 125Đặc biệt65.870.18270.054.00067.359.000
SH Mode 125Thể thao66.361.09170.554.00067.859.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: kích thước phù hợp giao thông đô thị, thiết kế thanh lịch và có lựa chọn phanh ABS tùy phiên bản.
  • Điểm cần cân nhắc: nên đối chiếu trang bị phanh và màu xe cụ thể trước khi đặt mua.

3. Giá xe Honda SH350i mới nhất

SH350i thuộc nhóm xe tay ga phân khối lớn, có ba phiên bản Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao. Giá lăn bánh ước tính cao hơn đáng kể so với giá xe vì mức phí cấp biển và lệ phí trước bạ.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
SH350iCao cấp151.390.000157.284.000154.589.000
SH350iĐặc biệt152.390.000158.304.000155.609.000
SH350iThể thao152.890.000158.814.000156.119.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: động cơ mạnh, phù hợp nhu cầu di chuyển đường trường.
  • Điểm cần cân nhắc: trọng lượng, chiều cao yên và yêu cầu giấy phép lái xe phù hợp.

4. Giá xe Honda LEAD mới nhất

Honda LEAD được bán với ba phiên bản, trong đó phiên bản Đặc biệt trang bị ABS. Xe hướng tới nhu cầu đi lại và chở đồ trong đô thị.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
LEADTiêu chuẩn39.753.81842.015.00040.720.000
LEADCao cấp41.913.81845.618.00042.923.000
LEADĐặc biệt (ABS)45.841.09149.624.00046.929.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: cốp chứa đồ rộng và tư thế ngồi dễ làm quen.
  • Điểm cần cân nhắc: thân xe tương đối lớn trong không gian đỗ chật, trang bị an toàn tùy phiên bản.

5. Giá xe Honda Air Blade mới nhất

Air Blade có hai lựa chọn động cơ 125 cc và 160 cc. Mức giá đề xuất bản 125 Tiêu chuẩn từ 42.404.727 đồng, bản 160 Tiêu chuẩn từ 57.090.000 đồng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
Air Blade 125Tiêu chuẩn42.404.72746.119.00043.424.000
Air Blade 125Đặc biệt43.582.90947.321.00044.626.000
Air Blade 125Thể thao48.001.09151.827.00049.132.000
Air Blade 125Marvel Spider-Man48.099.27351.927.00049.232.000
Air Blade 125Marvel Venom48.099.27351.927.00049.232.000
Air Blade 160Tiêu chuẩn57.090.00061.098.00058.403.000
Air Blade 160Đặc biệt58.290.00062.322.00059.627.000
Air Blade 160Thể thao58.790.00062.832.00060.137.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: phong cách thể thao, có nhiều lựa chọn dung tích và trang bị.
  • Điểm cần cân nhắc: sự khác nhau về ABS, trang bị và chênh lệch giá giữa các bản 125/160.

6. Giá xe Honda Vision mới nhất

Honda Vision là mẫu xe tay ga phổ thông, được niêm yết từ 31.506.545 đồng đến 36.808.363 đồng theo phiên bản. Bốn phiên bản đang hiển thị trong bảng giá chính thức là Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt và Thể thao.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
VisionTiêu chuẩn31.506.54533.603.00032.308.000
VisionCao cấp33.175.63735.305.00034.010.000
VisionĐặc biệt34.550.18236.707.00035.412.000
VisionThể thao36.808.36339.011.00037.716.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: kích thước gọn, phù hợp đi lại hàng ngày.
  • Điểm cần cân nhắc: nên thử tư thế ngồi và không gian chứa đồ nếu thường đi hai người.

7. Giá xe Honda Vario mới nhất

Trong bảng giá Honda Việt Nam đang công bố, Vario 125 có hai lựa chọn Đặc biệt và Street, còn Vario 160 hiển thị bản Thể thao. Không tự suy diễn giá của các phiên bản Vario 160 khác nếu không xuất hiện trên bảng hiện hành.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
Vario 125Đặc biệt41.913.81845.618.00042.923.000
Vario 125Street42.895.63746.620.00043.925.000
Vario 160Thể thao56.690.00060.690.00057.995.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: ngoại hình thể thao, phù hợp nhóm khách hàng thích kiểu dáng góc cạnh.
  • Điểm cần cân nhắc: cần kiểm tra tình trạng hàng và phiên bản thực tế tại đại lý.

Giá xe số Honda 2026 mới nhất

Nhóm xe số Honda vẫn có nhiều lựa chọn từ xe phổ thông giá thấp đến Future 125 FI. Các bảng tiếp tục tính theo cùng phương pháp lăn bánh tham khảo ở trên.

1. Giá xe Honda Wave Alpha mới nhất

Wave Alpha 110 có bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt, bên cạnh lựa chọn Wave Alpha cổ điển. Mức giá đề xuất thấp nhất trong tháng 10/2026 là 17.957.455 đồng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
Wave Alpha 110Tiêu chuẩn17.957.45519.783.00018.488.000
Wave Alpha 110Đặc biệt18.841.09120.684.00019.389.000
Wave Alpha cổ điểnCổ điển19.037.45520.884.00019.589.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: kết cấu đơn giản, giá mua dễ tiếp cận.
  • Điểm cần cân nhắc: trang bị tiện nghi và hệ thống phanh cơ bản hơn nhiều xe tay ga.

2. Giá xe Honda Wave RSX mới nhất

Wave RSX có ba phiên bản: Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao. Giá đề xuất từ 22.130.182 đồng đến 25.664.727 đồng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
Wave RSXTiêu chuẩn22.130.18224.039.00022.744.000
Wave RSXĐặc biệt23.701.09125.641.00024.346.000
Wave RSXThể thao25.664.72727.644.00026.349.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: động cơ phun xăng điện tử, thiết kế xe số gọn gàng.
  • Điểm cần cân nhắc: hộp số bán tự động cần thao tác sang số khi vận hành.

3. Giá xe Honda Blade mới nhất

Honda Blade có giá đề xuất từ 18.900.000 đồng đến 21.943.637 đồng, là lựa chọn xe số thuộc nhóm giá thấp của hãng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
BladeTiêu chuẩn18.900.00020.744.00019.449.000
BladeĐặc biệt20.470.90922.346.00021.051.000
BladeThể thao21.943.63723.849.00022.554.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: xe nhẹ, thiết kế đơn giản, phù hợp đi lại cơ bản.
  • Điểm cần cân nhắc: tiện ích và sức mạnh động cơ ở mức vừa đủ cho nhu cầu phổ thông.

4. Giá xe Honda Future 125 FI mới nhất

Future 125 FI có ba bản với mức giá đề xuất tương ứng 30.622.909 đồng, 31.801.091 đồng và 32.292.000 đồng.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
Future 125 FITiêu chuẩn30.622.90932.701.00031.406.000
Future 125 FICao cấp31.801.09133.903.00032.608.000
Future 125 FIĐặc biệt32.292.00034.404.00033.109.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: động cơ 125 cc phun xăng điện tử, thiết kế lịch sự và tiết kiệm nhiên liệu.
  • Điểm cần cân nhắc: giá cao hơn phần lớn xe số phổ thông và cần sang số khi vận hành.

Giá xe côn tay Honda 2026 mới nhất

Những phiên bản côn tay dưới đây được đối chiếu với bảng giá sản phẩm chính thức và áp dụng phương pháp ước tính phí đăng ký tương tự.

1. Giá xe Honda CBR150R mới nhất

CBR150R có ba phiên bản Tiêu chuẩn, Đặc biệt và Thể thao, đều thuộc nhóm xe côn tay thể thao dung tích khoảng 150 cc.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
CBR150RTiêu chuẩn72.290.00076.602.00073.907.000
CBR150RĐặc biệt73.290.00077.622.00074.927.000
CBR150RThể thao73.790.00078.132.00075.437.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: thiết kế sportbike, hộp số sáu cấp và trang bị an toàn thể thao.
  • Điểm cần cân nhắc: tư thế lái chồm có thể kém thoải mái khi di chuyển chậm trong đô thị.

2. Giá xe Honda WINNER R mới nhất

Mẫu xe côn tay của Honda đang được hãng niêm yết với tên WINNER R, không phải chỉ Winner X như bảng cũ. Giá phụ thuộc từng phiên bản và nhóm màu công bố.

Dòng xePhiên bảnGiá đề xuất (đồng)Lăn bánh KV I (ước tính)Lăn bánh KV II (ước tính)
WINNER RTiêu chuẩn46.360.00050.153.00047.458.000
WINNER RĐặc biệt (bảng màu mới)50.260.00054.131.00051.436.000
WINNER RĐặc biệt (bảng màu khác)50.060.00053.927.00051.232.000
WINNER RThể thao (bảng màu mới)50.760.00054.641.00051.946.000
WINNER RThể thao (bảng màu khác)50.560.00054.437.00051.742.000

Ưu điểm và điểm cần cân nhắc:

  • Ưu điểm: thiết kế thể thao, động cơ dung tích khoảng 150 cc và hộp số sáu cấp.
  • Điểm cần cân nhắc: giá thực tế tại HEAD có thể khác giá công bố, cần chọn đúng đời xe, màu sắc và cấu hình phanh.

Giá xe Honda tại đại lý tháng 10/2026 có khác bảng giá đề xuất?

Giá công bố của Honda Việt Nam là mức đề xuất, không cam kết mức bán thống nhất tại mọi HEAD hoặc đại lý. Giá lăn bánh thực tế có thể thay đổi theo mẫu xe, màu, thời điểm nhận xe, địa bàn đăng ký, bảng giá tính lệ phí trước bạ địa phương và các dịch vụ tự chọn. Người mua nên xin báo giá tách rõ giá xe, lệ phí trước bạ, phí cấp biển, bảo hiểm và phụ kiện trước khi thanh toán.

Báo cáo Nội dung / Khiếu nại Bản quyền
bảng giá xe máy Honda giá lăn bánh Honda Vision Honda SH Honda SH Mode Honda Air Blade Honda Wave Alpha Honda WINNER R
Xem thêm