Giải đấu
-
CONCACAF Nations League
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026/2027
Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League hôm nay
Tứ kết
Mexico
?
Jamaica
?
Panama
?
Curacao
?
Mỹ
?
Haiti
?
Canada
?
Guatemala
?
Chung kết
Martinique
?
Aruba
?
Trinidad & Tobago
?
Antigua and Barbuda
?
El Salvador
?
Saint Martin
?
Nicaragua
?
Montserrat
?
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 5 | 7 | 10 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 9 |
3
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
4
|
4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 2 | 6 |
5
|
4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | -3 | 1 |
6
|
4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 | 7 |
2
|
4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 7 |
3
|
4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 |
4
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 |
5
|
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | -2 | 4 |
6
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 10 | -6 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 2 | 14 | 12 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 1 | 5 | 9 |
3
|
4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 6 | -6 | 1 |
4
|
4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 15 | -13 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 4 | 6 | 10 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 4 | 5 | 9 |
3
|
4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
4
|
4 | 0 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 8 |
2
|
4 | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 4 | 8 |
3
|
4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 8 | -1 | 3 |
4
|
4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
| Bảng D | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 12 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 9 |
3
|
4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 3 |
4
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 10 | -8 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Bảng A | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 |
2
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 |
3
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 11 | -11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| Bảng B | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 3 | 8 | 9 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
3
|
4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 13 | -11 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| Bảng C | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 19 | 2 | 17 | 9 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
3
|
4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 20 | -17 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
| BXH các đội đứng thứ 2 | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 3 | 9 |
2
|
4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 8 | 0 | 9 |
3
|
4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.