Giải đấu

Bảng xếp hạng CONCACAF Nations League hôm nay

Chung kết
participant
Trinidad & Tobago
?
participant
Antigua and Barbuda
?
participant
El Salvador
?
participant
Saint Martin
?
participant
Nicaragua
?
participant
Montserrat
?
Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Curacao 4 3 1 0 12 5 7 10
2 Haiti 4 3 0 1 9 5 4 9
3 Cộng hòa Dominican 4 3 0 1 8 8 0 9
4 Costa Rica 4 2 0 2 8 6 2 6
5 Trinidad & Tobago 4 0 1 3 4 7 -3 1
6 Nicaragua 4 0 0 4 4 14 -10 0
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Guatemala 4 2 1 1 9 3 6 7
2 Jamaica 4 2 1 1 6 4 2 7
3 Suriname 4 2 1 1 5 4 1 7
4 Honduras 4 1 1 2 5 6 -1 4
5 Martinique 4 1 1 2 5 7 -2 4
6 El Salvador 4 1 1 2 4 10 -6 4
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - CONCACAF Nations League (League A - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Guyana 4 4 0 0 16 2 14 12
2 Puerto Rico 4 3 0 1 6 1 5 9
3 Quần đảo Cayman 4 0 1 3 0 6 -6 1
4 Dominica 4 0 1 3 2 15 -13 1
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Barbados 4 3 1 0 10 4 6 10
2 Saint Lucia 4 3 0 1 9 4 5 9
3 Guadeloupe 4 1 1 2 4 7 -3 4
4 Bermuda 4 0 0 4 5 13 -8 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
Bảng C TR T H B BT BB HS Đ
1 Cuba 4 2 2 0 10 5 5 8
2 Saint Kitts & Nevis 4 2 2 0 10 6 4 8
3 Bonaire 4 1 0 3 7 8 -1 3
4 Grenada 4 1 0 3 4 12 -8 3
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
Bảng D TR T H B BT BB HS Đ
1 Saint Vincent & Grenadines 4 4 0 0 11 3 8 12
2 French Guiana 4 3 0 1 5 2 3 9
3 Belize 4 1 0 3 1 4 -3 3
4 Sint Maarten 4 0 0 4 2 10 -8 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Bảng A TR T H B BT BB HS Đ
1 Montserrat 4 4 0 0 11 1 10 12
2 Quần đảo Turks & Caicos 4 2 0 2 7 6 1 6
3 Quần đảo Virgin Anh 4 0 0 4 0 11 -11 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
Bảng B TR T H B BT BB HS Đ
1 Antigua and Barbuda 4 3 0 1 11 3 8 9
2 Aruba 4 3 0 1 8 5 3 9
3 Anguilla 4 0 0 4 2 13 -11 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
Bảng C TR T H B BT BB HS Đ
1 Saint Martin 4 3 0 1 19 2 17 9
2 Quần đảo Virgin Mỹ 4 3 0 1 8 8 0 9
3 Bahamas 4 0 0 4 3 20 -17 0
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
BXH các đội đứng thứ 2 TR T H B BT BB HS Đ
1 Aruba 4 3 0 1 8 5 3 9
2 Quần đảo Virgin Mỹ 4 3 0 1 8 8 0 9
3 Quần đảo Turks & Caicos 4 2 0 2 7 6 1 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.