Giải đấu
-
Esiliiga
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Esiliiga hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 24 | 5 | 6 | 99 | 44 | 55 | 77 |
2
|
33 | 18 | 5 | 10 | 61 | 32 | 29 | 59 |
3
|
33 | 16 | 6 | 11 | 76 | 57 | 19 | 54 |
4
|
33 | 17 | 2 | 14 | 64 | 56 | 8 | 53 |
5
|
33 | 15 | 7 | 11 | 47 | 48 | -1 | 52 |
6
|
33 | 11 | 7 | 15 | 56 | 62 | -6 | 40 |
7
|
34 | 11 | 6 | 17 | 55 | 70 | -15 | 39 |
8
|
33 | 9 | 8 | 16 | 41 | 74 | -33 | 35 |
9
|
33 | 7 | 5 | 21 | 38 | 80 | -42 | 26 |
10
|
36 | 12 | 5 | 19 | 45 | 59 | -14 | 41 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Meistriliiga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Meistriliiga (Thăng hạng)
- Esiliiga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Esiliiga B
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.