Giải đấu
-
Eredivisie
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026/2027
Bảng xếp hạng Eredivisie hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 7 | 4 | 0 | 33 | 12 | 21 | 25 |
2
|
11 | 7 | 3 | 1 | 30 | 13 | 17 | 24 |
3
|
11 | 7 | 2 | 2 | 35 | 13 | 22 | 23 |
4
|
11 | 7 | 2 | 2 | 28 | 10 | 18 | 23 |
5
|
11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 13 | 7 | 20 |
6
|
11 | 5 | 4 | 2 | 18 | 18 | 0 | 19 |
7
|
11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 13 | 6 | 18 |
8
|
11 | 4 | 3 | 4 | 26 | 24 | 2 | 15 |
9
|
11 | 4 | 3 | 4 | 23 | 22 | 1 | 15 |
10
|
11 | 3 | 5 | 3 | 23 | 27 | -4 | 14 |
11
|
11 | 3 | 3 | 5 | 20 | 26 | -6 | 12 |
12
|
11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 31 | -12 | 12 |
13
|
11 | 2 | 5 | 4 | 17 | 19 | -2 | 11 |
14
|
11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 23 | -11 | 11 |
15
|
11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 28 | -12 | 11 |
16
|
11 | 2 | 3 | 6 | 16 | 23 | -7 | 9 |
17
|
11 | 1 | 3 | 7 | 13 | 24 | -11 | 6 |
18
|
11 | 0 | 2 | 9 | 10 | 39 | -29 | 2 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Giai đoạn giải đấu)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Eredivisie (Conference League - Play Offs)
- Eredivisie (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Eerste Divisie
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.