Giải đấu
-
Besta-deild karla
-
Khu vực:
-
Mùa giải:2026
Bảng xếp hạng Besta-deild karla hôm nay
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 |
2
|
22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 |
3
|
22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 |
4
|
22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 |
5
|
22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 |
6
|
22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 |
7
|
22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 |
8
|
22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 |
9
|
22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 |
10
|
22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 |
11
|
22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 |
12
|
22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
- Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 19 | 7 | 1 | 79 | 28 | 51 | 64 |
2
|
27 | 17 | 5 | 5 | 93 | 58 | 35 | 56 |
3
|
27 | 13 | 8 | 6 | 64 | 55 | 9 | 47 |
4
|
27 | 10 | 8 | 9 | 54 | 55 | -1 | 38 |
5
|
27 | 10 | 6 | 11 | 54 | 57 | -3 | 36 |
6
|
27 | 8 | 6 | 13 | 43 | 54 | -11 | 30 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
| Main | TR | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 10 | 4 | 13 | 53 | 61 | -8 | 34 |
2
|
27 | 10 | 4 | 13 | 51 | 59 | -8 | 34 |
3
|
27 | 7 | 9 | 11 | 42 | 49 | -7 | 30 |
4
|
27 | 9 | 3 | 15 | 29 | 59 | -30 | 30 |
5
|
27 | 8 | 5 | 14 | 47 | 56 | -9 | 29 |
6
|
27 | 5 | 7 | 15 | 37 | 55 | -18 | 22 |
- Rớt hạng - Lengjudeildin
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.