Giải đấu
  • Besta-deild karla
  • Khu vực:
  • Mùa giải:
    2026

Bảng xếp hạng Besta-deild karla hôm nay

Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Vikingur Reykjavik 22 16 5 1 67 21 46 53
2 Fram 22 13 6 3 56 42 14 45
3 KR Reykjavik 22 13 5 4 74 49 25 44
4 Breidablik 22 8 6 8 43 41 2 30
5 Akranes 22 8 6 8 39 41 -2 30
6 Keflavik 22 8 4 10 33 38 -5 28
7 Stjarnan 22 8 4 10 42 50 -8 28
8 Valur 22 8 3 11 39 45 -6 27
9 Hafnarfjordur 22 4 9 9 27 39 -12 21
10 Thor Akureyri 22 6 3 13 22 50 -28 21
11 KA Akureyri 22 5 5 12 35 48 -13 20
12 Vestmannaeyjar 22 4 6 12 32 45 -13 18
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Besta-deild karla (Nhóm Championship)
  • Besta-deild karla (Nhóm Rớt hạng)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Vikingur Reykjavik 24 18 5 1 73 23 50 59
2 KR Reykjavik 24 14 5 5 80 52 28 47
3 Fram 24 13 7 4 59 47 12 46
4 Breidablik 24 9 6 9 47 46 1 33
5 Akranes 24 9 6 9 44 47 -3 33
6 Keflavik 24 8 5 11 36 44 -8 29
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Europa League (Vòng loại)
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
Main TR T H B BT BB HS Đ
1 Valur 24 9 4 11 44 47 -3 31
2 Stjarnan 24 9 4 11 46 55 -9 31
3 Hafnarfjordur 24 6 9 9 35 41 -6 27
4 KA Akureyri 24 6 5 13 38 51 -13 23
5 Thor Akureyri 24 6 3 15 23 57 -34 21
6 Vestmannaeyjar 24 4 7 13 33 48 -15 19
  • Rớt hạng - Lengjudeildin
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.