Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
20 | 13 | 30:11 | 45 |
2
|
20 | 12 | 28:12 | 40 |
3
|
21 | 9 | 23:17 | 34 |
4
|
19 | 10 | 23:21 | 34 |
5
|
21 | 7 | 22:16 | 31 |
6
|
20 | 8 | 15:11 | 29 |
7
|
19 | 8 | 16:15 | 29 |
8
|
19 | 7 | 13:14 | 26 |
9
|
19 | 5 | 11:14 | 22 |
10
|
19 | 4 | 21:19 | 21 |
11
|
19 | 6 | 10:20 | 20 |
12
|
21 | 4 | 10:24 | 18 |
13
|
21 | 3 | 7:19 | 15 |
14
|
20 | 1 | 8:24 | 11 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.