Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 24:13 | 28 |
2
|
11 | 8 | 25:11 | 25 |
3
|
12 | 6 | 19:12 | 20 |
4
|
12 | 5 | 18:14 | 20 |
5
|
12 | 6 | 21:20 | 19 |
6
|
12 | 4 | 23:20 | 16 |
7
|
11 | 3 | 10:15 | 13 |
8
|
12 | 2 | 17:19 | 12 |
9
|
12 | 2 | 16:20 | 12 |
10
|
12 | 3 | 12:19 | 11 |
11
|
12 | 1 | 17:27 | 8 |
12
|
12 | 2 | 17:29 | 8 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Superliga (Nhóm Championship)
- Superliga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.