Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
9 | 6 | 20:12 | 19 |
2
|
9 | 6 | 22:8 | 18 |
3
|
8 | 5 | 13:10 | 16 |
4
|
9 | 3 | 13:8 | 14 |
5
|
8 | 4 | 16:13 | 14 |
6
|
9 | 4 | 11:12 | 14 |
7
|
8 | 4 | 15:9 | 13 |
8
|
8 | 3 | 17:11 | 12 |
9
|
8 | 4 | 16:15 | 12 |
10
|
8 | 4 | 15:18 | 12 |
11
|
8 | 2 | 7:15 | 9 |
12
|
9 | 2 | 9:13 | 8 |
13
|
8 | 2 | 13:19 | 8 |
14
|
8 | 1 | 3:13 | 4 |
15
|
9 | 1 | 9:23 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - UAE League
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.