Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 18 | 42:18 | 56 |
2
|
24 | 15 | 46:23 | 50 |
3
|
24 | 14 | 45:22 | 47 |
4
|
23 | 13 | 46:31 | 42 |
5
|
23 | 10 | 31:24 | 37 |
6
|
23 | 10 | 31:21 | 34 |
7
|
23 | 10 | 39:33 | 34 |
8
|
22 | 9 | 26:26 | 33 |
9
|
23 | 8 | 33:27 | 31 |
10
|
23 | 8 | 34:31 | 30 |
11
|
23 | 6 | 24:34 | 24 |
12
|
24 | 7 | 21:58 | 23 |
13
|
24 | 5 | 23:53 | 17 |
14
|
23 | 4 | 10:27 | 16 |
15
|
23 | 3 | 19:42 | 14 |
16
|
0 | 0 | 0:0 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.