Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
26 | 22 | 104:19 | 69 |
2
|
26 | 18 | 69:28 | 60 |
3
|
26 | 18 | 65:33 | 59 |
4
|
26 | 16 | 50:31 | 54 |
5
|
26 | 14 | 55:37 | 47 |
6
|
26 | 10 | 41:40 | 37 |
7
|
26 | 10 | 39:45 | 34 |
8
|
26 | 7 | 35:41 | 29 |
9
|
26 | 7 | 43:63 | 27 |
10
|
26 | 8 | 50:56 | 26 |
11
|
26 | 7 | 44:70 | 24 |
12
|
26 | 5 | 32:72 | 20 |
13
|
26 | 4 | 30:51 | 19 |
14
|
26 | 1 | 17:88 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Virsliga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Virsliga (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.