Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 9:5 | 11 |
2
|
4 | 3 | 7:3 | 10 |
3
|
5 | 3 | 9:5 | 9 |
4
|
5 | 3 | 11:10 | 9 |
5
|
5 | 2 | 4:6 | 8 |
6
|
4 | 3 | 7:5 | 7 |
7
|
5 | 2 | 10:9 | 7 |
8
|
4 | 2 | 6:5 | 7 |
9
|
4 | 2 | 7:7 | 6 |
10
|
4 | 2 | 6:6 | 5 |
11
|
5 | 1 | 6:11 | 2 |
12
|
5 | 0 | 0:10 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Bán kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - WE League Cup Nữ (Play Offs: Tứ kết)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.