Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 16:9 | 21 |
2
|
8 | 5 | 17:8 | 17 |
3
|
8 | 5 | 15:6 | 15 |
4
|
8 | 4 | 16:9 | 14 |
5
|
8 | 4 | 16:12 | 13 |
6
|
8 | 3 | 11:8 | 12 |
7
|
8 | 3 | 10:11 | 12 |
8
|
8 | 3 | 6:9 | 11 |
9
|
8 | 3 | 9:9 | 11 |
10
|
8 | 3 | 11:11 | 11 |
11
|
8 | 2 | 10:10 | 10 |
12
|
7 | 3 | 8:11 | 10 |
13
|
8 | 2 | 7:9 | 9 |
14
|
8 | 2 | 9:12 | 9 |
15
|
8 | 2 | 7:10 | 8 |
16
|
8 | 2 | 7:13 | 7 |
17
|
8 | 1 | 9:15 | 5 |
18
|
7 | 0 | 2:14 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Serie D - Bảng A (Play Offs)
- Serie D - Bảng A (Play Out)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.