Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Hacken Nữ 21 19 70:13 58
2 Hammarby Nữ 21 17 51:10 53
3 Malmo FF Nữ 22 12 43:16 42
4 Kristianstad Nữ 22 10 40:32 35
5 AIK Nữ 22 10 32:32 34
6 Vittsjo Nữ 22 9 29:28 32
7 IF Brommapojkarna Nữ 22 10 30:37 32
8 Eskilstuna Utd Nữ 22 8 19:29 27
9 Pitea Nữ 21 6 24:30 24
10 Djurgarden Nữ 21 7 27:34 24
11 Rosengard Nữ 22 6 23:26 23
12 Norrkoping Nữ 22 4 20:37 20
13 Vaxjo DFF Nữ 22 5 24:44 18
14 Uppsala Nữ 22 1 14:78 6
  • Allsvenskan Nữ (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng - Elitettan Nữ
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.