Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 8 | 26:5 | 24 |
2
|
9 | 5 | 11:11 | 15 |
3
|
9 | 4 | 18:19 | 14 |
4
|
8 | 4 | 21:13 | 13 |
5
|
9 | 3 | 12:17 | 11 |
6
|
9 | 3 | 9:13 | 10 |
7
|
9 | 2 | 12:18 | 8 |
8
|
9 | 1 | 8:21 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Divisie 1 U21 (Play Offs: Chung kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.