Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Boiro 6 4 11:6 13
2 Barco 6 3 7:5 11
3 Antela 6 3 6:5 11
4 Sarriana 6 3 12:10 10
5 Portonovo SD 6 3 8:6 10
6 Alondras 6 3 10:9 10
7 Estradense 6 3 10:10 10
8 Lalin 6 3 6:6 10
9 Racing Club Villalbes 6 2 8:7 9
10 Silva SD 6 2 8:9 8
11 Pontevedra B 6 2 9:7 7
12 Gran Pena 6 2 9:11 7
13 Celtiga 6 1 5:6 6
14 Somozas 6 1 5:6 6
15 Montaneros 6 2 10:12 6
16 Atletico Arteixo 6 1 8:10 6
17 Arenteiro 6 1 7:10 4
18 Viveiro 6 1 2:6 4
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Tercera RFEF - Bảng 1 (Play Offs)
  • Rớt hạng