Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
4 | 4 | 9:1 | 12 |
2
|
4 | 4 | 5:0 | 12 |
3
|
4 | 3 | 5:2 | 9 |
4
|
4 | 2 | 2:0 | 8 |
5
|
4 | 1 | 4:3 | 4 |
6
|
4 | 1 | 2:3 | 4 |
7
|
4 | 1 | 2:3 | 4 |
8
|
4 | 1 | 2:5 | 4 |
9
|
4 | 1 | 2:3 | 4 |
10
|
4 | 1 | 2:6 | 4 |
11
|
4 | 1 | 2:7 | 3 |
12
|
4 | 0 | 1:5 | 0 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 8 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 8 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.