Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 5 | 10:1 | 15 |
2
|
5 | 5 | 7:0 | 15 |
3
|
5 | 4 | 8:4 | 12 |
4
|
5 | 3 | 3:0 | 11 |
5
|
5 | 2 | 5:3 | 7 |
6
|
5 | 1 | 4:6 | 4 |
7
|
5 | 1 | 2:4 | 4 |
8
|
5 | 1 | 2:6 | 4 |
9
|
5 | 1 | 2:8 | 4 |
10
|
5 | 1 | 2:4 | 4 |
11
|
5 | 1 | 2:5 | 3 |
12
|
5 | 1 | 2:8 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Gamma Ethniki - Bảng 8 (Giai đoạn Đội thắng)
- Gamma Ethniki - Bảng 8 (Giai đoạn Đội thua)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.