Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 33:12 | 28 |
2
|
13 | 8 | 31:15 | 26 |
3
|
13 | 8 | 26:15 | 26 |
4
|
13 | 7 | 28:23 | 24 |
5
|
13 | 7 | 24:19 | 23 |
6
|
13 | 6 | 16:13 | 20 |
7
|
13 | 6 | 17:17 | 20 |
8
|
13 | 5 | 20:26 | 19 |
9
|
13 | 5 | 21:16 | 18 |
10
|
13 | 5 | 18:16 | 18 |
11
|
13 | 5 | 14:19 | 16 |
12
|
13 | 3 | 14:21 | 14 |
13
|
13 | 4 | 9:18 | 13 |
14
|
12 | 2 | 17:21 | 12 |
15
|
13 | 3 | 17:21 | 11 |
16
|
12 | 0 | 6:39 | 1 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.