Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
27 | 18 | 61:30 | 60 |
2
|
28 | 16 | 50:32 | 52 |
3
|
28 | 13 | 56:37 | 47 |
4
|
27 | 13 | 51:38 | 47 |
5
|
28 | 12 | 52:42 | 44 |
6
|
28 | 10 | 44:41 | 40 |
7
|
28 | 11 | 35:30 | 39 |
8
|
28 | 10 | 48:48 | 38 |
9
|
28 | 10 | 39:42 | 38 |
10
|
28 | 11 | 53:56 | 36 |
11
|
28 | 8 | 36:45 | 35 |
12
|
28 | 9 | 34:41 | 33 |
13
|
28 | 9 | 45:57 | 33 |
14
|
28 | 9 | 39:45 | 32 |
15
|
28 | 6 | 36:50 | 27 |
16
|
28 | 2 | 25:70 | 12 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Superettan
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 - Norra (Tranh trụ hạng)
- Division 1 - Tranh trụ hạng (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.