Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 11 | 30:7 | 36 |
2
|
14 | 10 | 34:24 | 31 |
3
|
14 | 7 | 36:27 | 26 |
4
|
14 | 7 | 31:22 | 26 |
5
|
13 | 6 | 28:23 | 20 |
6
|
14 | 5 | 28:23 | 20 |
7
|
14 | 6 | 46:44 | 20 |
8
|
13 | 6 | 28:26 | 20 |
9
|
14 | 5 | 34:30 | 18 |
10
|
14 | 4 | 28:24 | 18 |
11
|
14 | 4 | 31:31 | 16 |
12
|
14 | 4 | 34:37 | 15 |
13
|
14 | 4 | 31:40 | 15 |
14
|
14 | 3 | 14:38 | 10 |
15
|
14 | 2 | 20:33 | 9 |
16
|
14 | 2 | 20:44 | 8 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.