Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
35 | 28 | 87:24 | 89 |
2
|
35 | 25 | 95:33 | 83 |
3
|
36 | 22 | 63:39 | 73 |
4
|
36 | 14 | 43:38 | 52 |
5
|
36 | 14 | 51:50 | 51 |
6
|
36 | 11 | 36:54 | 40 |
7
|
36 | 9 | 41:61 | 35 |
8
|
36 | 6 | 28:66 | 29 |
9
|
36 | 5 | 45:69 | 25 |
10
|
36 | 4 | 34:89 | 19 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Virsliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 1. Liga
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.