Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 UNA Strassen 12 11 24:4 34
2 Differdange 12 11 35:9 33
3 Mondorf 12 9 24:20 27
4 Bissen 12 8 32:16 25
5 Racing Luxembourg 11 6 30:11 22
6 Niedercorn 12 7 19:9 22
7 Kaerjeng 12 7 31:21 21
8 Walferdange 12 5 21:24 17
9 Dudelange 12 5 20:18 16
10 Jeunesse Esch 12 4 19:24 13
11 Hostert 12 3 16:22 11
12 Victoria Rosport 12 3 21:29 11
13 Ettelbruck 12 2 10:24 8
14 Rumelange 11 2 15:31 8
15 Wiltz 12 1 19:32 6
16 Hesperange 12 0 2:44 -12
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
  • Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
  • BGL Ligue (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.
  • Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn) Hesperange: -12 điểm (Quyết định của liên đoàn)