Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Babrungas 27 21 48:13 67
2 FK Minija 26 22 70:16 67
3 BE1 NFA 26 17 48:26 54
4 Zalgiris 2 27 14 42:36 46
5 Neptunas 27 14 33:33 44
6 Dainava Alytus 27 12 40:28 44
7 Tauras Taurage 26 13 47:35 44
8 BFA Vilnius 27 13 40:40 43
9 Atmosfera 26 9 40:35 34
10 Garliava 27 9 34:30 32
11 Jonava 27 8 31:35 30
12 Transinvest 2 27 7 32:59 25
13 Kauno Zalgiris 2 27 7 26:48 23
14 Hegelmann Litauen 2 27 7 31:63 23
15 Siauliai 2 27 4 32:62 18
16 Ekranas 27 4 27:62 15
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - TOPLYGA
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - TOPLYGA (Thăng hạng)
  • I Lyga (Tranh trụ hạng)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.