Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
18 | 11 | 43:14 | 39 |
2
|
18 | 10 | 38:15 | 35 |
3
|
18 | 9 | 34:16 | 33 |
4
|
17 | 7 | 22:23 | 24 |
5
|
17 | 5 | 19:23 | 22 |
6
|
17 | 5 | 26:27 | 19 |
7
|
18 | 2 | 14:29 | 13 |
8
|
17 | 1 | 10:59 | 5 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Super Liga (Nhóm Championship)
- Super Liga (Nhóm Thăng hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.