Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 19:5 | 33 |
2
|
13 | 9 | 25:7 | 31 |
3
|
13 | 8 | 20:10 | 27 |
4
|
14 | 7 | 14:6 | 27 |
5
|
13 | 8 | 21:12 | 25 |
6
|
14 | 7 | 25:17 | 23 |
7
|
14 | 4 | 16:15 | 16 |
8
|
14 | 4 | 16:18 | 16 |
9
|
13 | 4 | 14:16 | 15 |
10
|
14 | 3 | 18:23 | 15 |
11
|
13 | 3 | 11:11 | 14 |
12
|
14 | 3 | 13:18 | 14 |
13
|
14 | 3 | 14:21 | 13 |
14
|
14 | 3 | 7:25 | 12 |
15
|
14 | 3 | 14:28 | 10 |
16
|
13 | 1 | 8:23 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.