Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 11 | 39:7 | 35 |
2
|
14 | 8 | 32:15 | 28 |
3
|
14 | 8 | 37:27 | 28 |
4
|
14 | 7 | 28:18 | 25 |
5
|
13 | 4 | 30:23 | 18 |
6
|
13 | 5 | 19:23 | 17 |
7
|
13 | 4 | 12:23 | 14 |
8
|
14 | 4 | 14:27 | 14 |
9
|
13 | 3 | 12:25 | 12 |
10
|
13 | 1 | 11:17 | 10 |
11
|
14 | 2 | 15:28 | 10 |
12
|
14 | 2 | 14:30 | 10 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Nike liga (Nhóm Championship)
- Nike liga (Nhóm Rớt hạng)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.