Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
5 | 4 | 19:6 | 12 |
2
|
6 | 3 | 9:10 | 11 |
3
|
6 | 3 | 11:8 | 10 |
4
|
4 | 3 | 9:5 | 9 |
5
|
5 | 3 | 11:8 | 9 |
6
|
6 | 2 | 6:9 | 8 |
7
|
5 | 2 | 11:6 | 6 |
8
|
5 | 1 | 11:13 | 5 |
9
|
5 | 1 | 7:12 | 4 |
10
|
4 | 1 | 3:9 | 4 |
11
|
5 | 0 | 4:15 | 1 |
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.