Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
8 | 7 | 17:4 | 22 |
2
|
8 | 4 | 11:3 | 16 |
3
|
7 | 4 | 11:5 | 15 |
4
|
8 | 3 | 10:6 | 13 |
5
|
8 | 3 | 10:9 | 12 |
6
|
8 | 2 | 6:6 | 11 |
7
|
8 | 3 | 8:10 | 11 |
8
|
8 | 2 | 9:12 | 9 |
9
|
8 | 0 | 9:11 | 7 |
10
|
7 | 1 | 6:8 | 6 |
11
|
8 | 1 | 7:13 | 6 |
12
|
7 | 1 | 7:11 | 5 |
13
|
8 | 1 | 3:9 | 4 |
14
|
7 | 0 | 6:13 | 3 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Campeonato de Portugal - Nhóm lên hạng
- Campeonato de Portugal - Nhóm xuống hạng (Nhóm Rớt hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.