Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
10 | 8 | 22:6 | 25 |
2
|
10 | 7 | 20:2 | 24 |
3
|
9 | 7 | 18:5 | 21 |
4
|
9 | 5 | 19:7 | 18 |
5
|
10 | 5 | 13:12 | 17 |
6
|
10 | 3 | 15:14 | 13 |
7
|
10 | 2 | 9:9 | 13 |
8
|
10 | 3 | 13:16 | 13 |
9
|
10 | 3 | 5:7 | 12 |
10
|
10 | 2 | 8:17 | 9 |
11
|
10 | 2 | 7:15 | 8 |
12
|
10 | 1 | 7:10 | 7 |
13
|
10 | 1 | 6:11 | 7 |
14
|
10 | 0 | 1:32 | 0 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - 1. MFL
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. MFL (Thăng hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.