Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 8 | 25:8 | 27 |
2
|
11 | 8 | 21:8 | 26 |
3
|
11 | 7 | 17:8 | 23 |
4
|
12 | 6 | 17:10 | 19 |
5
|
12 | 5 | 16:11 | 19 |
6
|
12 | 4 | 11:10 | 18 |
7
|
12 | 3 | 10:16 | 12 |
8
|
12 | 2 | 12:19 | 11 |
9
|
12 | 1 | 10:26 | 5 |
10
|
12 | 1 | 6:29 | 3 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Superliga (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.