Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 9 | 26:9 | 28 |
2
|
12 | 9 | 32:21 | 28 |
3
|
12 | 9 | 28:14 | 27 |
4
|
12 | 7 | 25:11 | 24 |
5
|
12 | 7 | 26:17 | 22 |
6
|
12 | 6 | 23:20 | 21 |
7
|
12 | 6 | 34:20 | 20 |
8
|
12 | 5 | 20:16 | 18 |
9
|
12 | 5 | 25:31 | 16 |
10
|
12 | 4 | 16:19 | 15 |
11
|
12 | 3 | 22:27 | 12 |
12
|
12 | 2 | 16:17 | 11 |
13
|
12 | 3 | 16:29 | 11 |
14
|
12 | 1 | 14:34 | 7 |
15
|
12 | 1 | 15:31 | 6 |
16
|
12 | 1 | 16:38 | 4 |
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Regionalliga Play Offs (Thăng hạng - Play Offs)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.