Main Trận Thắng H.Số Điểm
1 Pruszkow 15 10 29:17 33
2 Leczna 15 9 33:15 29
3 Tychy 14 7 20:9 27
4 Zawisza 14 6 26:20 22
5 Sandecja Nowy S. 15 6 23:20 22
6 Podhale Nowy Targ 15 5 26:24 22
7 Zielona Gora 15 6 24:26 22
8 Ol. Grudziadz 14 6 18:20 22
9 Hutnik Krakow 14 6 23:20 21
10 Chojniczanka 14 6 24:23 21
11 Legia II 14 6 28:24 19
12 S. Wola 15 6 24:28 19
13 Bielsko-Biala 14 5 19:17 18
14 Kleczew 15 4 21:30 18
15 Avia Swidnik 14 5 16:21 17
16 Swit Szczecin 15 3 19:32 13
17 Slask Wroclaw II 15 3 22:33 10
18 R. Rzeszow 15 0 9:25 6
  • Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Division 1
  • Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Division 2 (Thăng hạng - Play Offs)
  • Rớt hạng
  • Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu. Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.