Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
23 | 15 | 55:16 | 51 |
2
|
22 | 16 | 56:22 | 51 |
3
|
22 | 13 | 41:24 | 45 |
4
|
23 | 10 | 30:16 | 38 |
5
|
22 | 10 | 38:28 | 34 |
6
|
22 | 7 | 33:30 | 31 |
7
|
22 | 8 | 34:44 | 30 |
8
|
23 | 8 | 31:39 | 29 |
9
|
23 | 6 | 31:25 | 28 |
10
|
22 | 8 | 32:31 | 28 |
11
|
23 | 8 | 37:56 | 27 |
12
|
23 | 7 | 24:43 | 24 |
13
|
22 | 6 | 29:43 | 21 |
14
|
23 | 4 | 27:40 | 20 |
15
|
23 | 6 | 33:51 | 20 |
16
|
22 | 5 | 16:39 | 20 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng Bảng)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Libertadores (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Copa Sudamericana (Vòng loại)
- Division Profesional (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.