Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
14 | 10 | 30:12 | 32 |
2
|
13 | 9 | 32:9 | 30 |
3
|
14 | 8 | 19:11 | 28 |
4
|
13 | 7 | 18:12 | 24 |
5
|
14 | 6 | 26:18 | 23 |
6
|
13 | 7 | 26:23 | 23 |
7
|
14 | 6 | 20:21 | 20 |
8
|
13 | 4 | 16:12 | 18 |
9
|
14 | 4 | 20:18 | 18 |
10
|
14 | 4 | 18:25 | 18 |
11
|
14 | 4 | 15:19 | 17 |
12
|
13 | 4 | 16:16 | 16 |
13
|
14 | 5 | 17:23 | 16 |
14
|
13 | 3 | 17:13 | 14 |
15
|
12 | 3 | 14:11 | 14 |
16
|
14 | 3 | 15:25 | 14 |
17
|
14 | 3 | 21:24 | 13 |
18
|
14 | 2 | 17:23 | 13 |
19
|
14 | 2 | 12:33 | 8 |
20
|
12 | 1 | 5:26 | 4 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Super Lig
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Chung kết)
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - 1. Lig (Play Offs: Tứ kết)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.
- Vanspor FK: -2 điểm (Quyết định của liên đoàn)