Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 20 | 59:38 | 68 |
2
|
36 | 19 | 63:44 | 65 |
3
|
36 | 17 | 55:31 | 60 |
4
|
36 | 12 | 52:50 | 49 |
5
|
36 | 11 | 50:47 | 48 |
6
|
36 | 11 | 55:59 | 45 |
7
|
36 | 10 | 54:61 | 43 |
8
|
36 | 10 | 46:53 | 42 |
9
|
36 | 10 | 44:57 | 40 |
10
|
36 | 5 | 28:66 | 25 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- Premier Division (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Division 1
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.