Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
30 | 15 | 37:30 | 54 |
2
|
30 | 13 | 33:26 | 49 |
3
|
30 | 12 | 35:29 | 47 |
4
|
30 | 11 | 34:40 | 40 |
5
|
30 | 12 | 51:42 | 40 |
6
|
30 | 11 | 32:41 | 39 |
7
|
30 | 10 | 33:41 | 38 |
8
|
30 | 9 | 36:38 | 36 |
9
|
30 | 8 | 30:37 | 33 |
10
|
30 | 7 | 39:36 | 32 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Crystalbet Erovnuli Liga
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Crystalbet Erovnuli Liga (Thăng hạng)
- Crystalbet Erovnuli Liga 2 (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - Liga 3
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.