Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
12 | 10 | 24:4 | 32 |
2
|
12 | 9 | 29:19 | 28 |
3
|
12 | 7 | 28:19 | 24 |
4
|
12 | 6 | 40:32 | 20 |
5
|
12 | 5 | 24:19 | 20 |
6
|
12 | 5 | 22:23 | 17 |
7
|
11 | 4 | 21:15 | 16 |
8
|
12 | 4 | 21:20 | 16 |
9
|
11 | 5 | 22:23 | 16 |
10
|
12 | 4 | 31:29 | 14 |
11
|
12 | 4 | 29:30 | 14 |
12
|
11 | 4 | 27:33 | 13 |
13
|
12 | 3 | 14:30 | 10 |
14
|
11 | 2 | 23:26 | 9 |
15
|
12 | 2 | 19:39 | 8 |
16
|
12 | 2 | 15:28 | 7 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Prazsky prebor (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.