Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
34 | 22 | 71:34 | 71 |
2
|
34 | 15 | 65:49 | 53 |
3
|
34 | 15 | 61:48 | 52 |
4
|
34 | 14 | 46:50 | 49 |
5
|
34 | 13 | 47:45 | 48 |
6
|
34 | 13 | 42:40 | 48 |
7
|
34 | 13 | 41:40 | 48 |
8
|
34 | 11 | 40:51 | 41 |
9
|
34 | 9 | 33:52 | 36 |
10
|
34 | 6 | 31:68 | 25 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.