Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
24 | 18 | 81:40 | 55 |
2
|
24 | 16 | 62:31 | 53 |
3
|
24 | 14 | 68:46 | 44 |
4
|
24 | 13 | 65:44 | 44 |
5
|
24 | 12 | 41:32 | 43 |
6
|
24 | 10 | 55:44 | 37 |
7
|
24 | 10 | 46:52 | 37 |
8
|
24 | 9 | 44:54 | 31 |
9
|
24 | 9 | 62:54 | 30 |
10
|
24 | 6 | 49:62 | 27 |
11
|
24 | 6 | 38:49 | 23 |
12
|
24 | 5 | 42:58 | 22 |
13
|
24 | 5 | 40:72 | 18 |
14
|
24 | 1 | 20:75 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.