Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
13 | 9 | 28:7 | 29 |
2
|
13 | 8 | 26:12 | 27 |
3
|
13 | 6 | 26:10 | 24 |
4
|
13 | 7 | 18:10 | 24 |
5
|
13 | 5 | 10:15 | 18 |
6
|
13 | 4 | 19:12 | 17 |
7
|
13 | 4 | 17:23 | 14 |
8
|
13 | 3 | 13:34 | 11 |
9
|
13 | 2 | 12:29 | 10 |
10
|
13 | 0 | 5:22 | 4 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - Conference League (Vòng loại)
- 1. MFL (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng - 2. MFL
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.