Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 34:8 | 27 |
2
|
11 | 7 | 33:16 | 24 |
3
|
11 | 7 | 30:20 | 22 |
4
|
11 | 5 | 23:15 | 19 |
5
|
11 | 5 | 25:18 | 18 |
6
|
11 | 5 | 23:22 | 18 |
7
|
11 | 6 | 21:25 | 18 |
8
|
11 | 4 | 20:25 | 15 |
9
|
11 | 4 | 14:22 | 14 |
10
|
11 | 3 | 24:21 | 13 |
11
|
11 | 4 | 21:27 | 13 |
12
|
11 | 3 | 17:26 | 11 |
13
|
11 | 1 | 13:38 | 3 |
14
|
11 | 0 | 8:23 | 1 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.