Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
11 | 8 | 23:7 | 26 |
2
|
11 | 8 | 22:12 | 25 |
3
|
11 | 6 | 21:11 | 21 |
4
|
11 | 6 | 19:13 | 19 |
5
|
11 | 5 | 17:14 | 18 |
6
|
11 | 5 | 16:13 | 18 |
7
|
11 | 5 | 16:17 | 15 |
8
|
11 | 3 | 11:13 | 13 |
9
|
11 | 3 | 11:14 | 13 |
10
|
11 | 4 | 16:23 | 12 |
11
|
11 | 4 | 8:15 | 12 |
12
|
11 | 3 | 12:18 | 10 |
13
|
11 | 3 | 15:24 | 10 |
14
|
11 | 1 | 10:23 | 6 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Prva Liga
- Srpska Liga - Belgrade (Tranh trụ hạng)
- Rớt hạng
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.