Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
7 | 6 | 15:4 | 19 |
2
|
8 | 5 | 16:3 | 18 |
3
|
8 | 5 | 17:5 | 17 |
4
|
7 | 4 | 7:2 | 14 |
5
|
8 | 4 | 9:11 | 13 |
6
|
6 | 3 | 13:2 | 11 |
7
|
8 | 3 | 7:11 | 11 |
8
|
7 | 3 | 13:8 | 10 |
9
|
6 | 3 | 4:4 | 10 |
10
|
4 | 2 | 5:3 | 8 |
11
|
7 | 2 | 4:6 | 8 |
12
|
7 | 2 | 4:9 | 8 |
13
|
8 | 1 | 6:8 | 7 |
14
|
7 | 2 | 6:10 | 7 |
15
|
6 | 1 | 2:5 | 5 |
16
|
8 | 0 | 6:19 | 3 |
17
|
7 | 1 | 4:18 | 3 |
18
|
7 | 0 | 2:12 | 1 |
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Champions League (Vòng loại)
- Lọt vào (cúp quốc tế) - CAF Confederation Cup (Vòng loại)
- Rớt hạng - Big League
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào thành tích đối đầu.