Trận đấu
| Main | Trận | Thắng | H.Số | Điểm |
|---|---|---|---|---|
1
|
36 | 23 | 74:35 | 75 |
2
|
36 | 16 | 67:51 | 56 |
3
|
36 | 15 | 67:53 | 54 |
4
|
36 | 14 | 45:41 | 52 |
5
|
36 | 14 | 49:46 | 52 |
6
|
36 | 14 | 46:54 | 49 |
7
|
36 | 13 | 42:43 | 48 |
8
|
36 | 11 | 44:58 | 42 |
9
|
36 | 11 | 37:53 | 42 |
10
|
36 | 7 | 33:70 | 28 |
- Thăng hạng (giải đấu cao hơn) - Premier Division
- Lọt vào (vòng tiếp theo) - Division 1 (Play Offs)
- Nếu các đội bằng điểm nhau vào cuối mùa giải, việc xếp hạng sẽ dựa vào hiệu số bàn thắng.